Bạn đã bao giờ gặp khó khăn khi nghe người khác nói chuyện bằng tiếng Anh chưa? Họ nói quá nhanh, còn bạn thì không thể bắt kịp được từng từ họ đang nói. Có thể vấn đề của bạn là ở chỗ bạn chưa quen với cách người bản ngữ hay lướt qua các âm nhất định khi nói. Thực tế, nếu bạn để ý thì sẽ thấy hiện tượng nối âm/ nuốt âm xuất hiện thường xuyên trong mỗi lời nói của người bản xứ.
A. NUỐT ÂM
🔷 Nuốt âm là sự lược bỏ đi một hoặc nhiều âm (có thể là nguyên âm, phụ âm hoặc cả âm tiết) trong một từ hoặc một cụm từ khiến cho người nói phát âm dễ dàng hơn. Hành động nuốt âm thường xảy ra tự nhiên không chủ định nhưng cũng có thể có sự cân nhắc.
comfortable / ‘kʌmfətəbl / –> / ‘kʌmftəbl /
fifth / fifθ / –> / fiθ /
him / him / –> / im /
chocolate / ‘t∫ɒkələt / –> / ‘t∫ɒklət /
vegetable / ‘vedʒətəbl / –> / ‘vedʒtəbl /
🔷 Khi có hai hay nhiều phụ âm đi với nhau, sẽ xuất hiện khuynh hướng nuốt âm khi đọc. Có những trường hợp sự nuốt âm sẽ kéo theo âm tiết trong từ sẽ bị giảm:
asked /ɑ:skt/ –> /ɑ:st/
lecture /ˈlɛktʃə/ –> /ˈlɛkʃə/
desktop /ˈdɛskˌtɒp/–> /ˈdɛsˌtɒp/
hard disk /ˌhɑ:dˈdɪsk/–> /ˌhɑ:ˈdɪsk/
kept quiet /ˌkɛptˈkwaɪət/–> /ˌkɛpˈkwaɪət/
kept calling /ˌkɛptˈko:lɪŋ/–> /ˌkɛpˈko:lɪŋ/
kept talking /ˌkɛptˈto:kɪŋ/ –> /ˌkɛpˈto:kɪŋ/
at least twice /əˌtli:stˈtwaɪs/ –> /əˌtli:sˈtwaɪs/
straight towards /ˌstɹeɪtˈtʊwo:dz/ –> /ˌstɹeɪˈtʊwo:dz/
next to /ˈnɛkstˌtʊ/–> /ˈnɛksˌtʊ/
want to /ˈwɒntˌtʊ/ –> /ˈwɒnˌtʊ/
seemed not to notice /ˈsi:mdˌnɒttəˈnəʊtɪs/–> /ˈsi:mˌnɒtəˈnəʊtɪs/
for the first time/fəðəˌfɜ:stˈtaɪm/ –> /fəðəˌfɜ:sˈtaɪm/
🔷 Chú ý:
Trong tiếng Anh, có một số âm thường được lược bỏ:
  • Phụ âm “v” trong “of” khi nó đứng trước phụ âm.
o Ví dụ: lots of them / ’lɒts əv ðəm / => / ’lɒts ə ðəm /
  • Những âm yếu sau p, t, k (thường là âm ə).
Potato / pə’teitəʊ / => / p’teitəʊ /
Tomato / tə’mɑ:təʊ / => / t’mɑ:təʊ /
Canary / kə’neəri / => /k’neəri /
  • Phụ âm ở giữa trong nhóm phụ âm thức tạp
Looked back / ‘lʊkt’bæk / => / ‘lʊk’bæk /
Acts / ækts / => / æks /
B. NUỐT TỪ
1) Âm “e dài” là âm trong các từ: he, we, me, sea, she, … Bây giờ, để đọc các từ heat, weed, meat, seed, sheet, … bạn sẽ ghép như sau:
heat = he + t,
weed = we + d,
meat = me + t, ….
🔷 Như vậy, để đọc “heat”, trước tiên phải đọc “he”, sau đó thêm “t” ở cuối. Tiếng Việt mình không có âm cuối, vì vậy nhiều người Việt khi đọc tiếng Anh, không đọc âm cuối, và đó là một lý do làm cho việc giao tiếp với người nước ngoài gặp khó khăn. Chú ý rằng trong tiếng Việt, cách đọc khác với cách đọc của tiếng Anh. Ví dụ, xem hai từ “thị” và “thịt”, vần “i” và vần “it” có cách đọc khác nhau, “thịt” không giống như “thị” + “t”. Đây là cách nhìn của mình, nếu ai có ý kiến khác thì xin cho biết.
2) Từ với các nguyên âm khác cũng tương tự. Ví dụ, để đọc “train”, bạn phải đọc “tray” trước, rồi thêm “n” ở cuối: tray = train + n. Vài ví dụ khác:
gate = gay + t,
waste = way + st,
mine = my + n,
break = bray + k,
broke = bro + k,
work = were + k, ….
🔷 Bây giờ, sau khi biết cách đọc từ như trên, bạn có thể dễ dàng nối từ như sau:
break up = bray + k + up = bray + kup,
get an A = ge + t + an + A = ge + ta + nA
take it or leave it = ta+k + it + or + lee + v + it = ta + kit + or + lee + vit, …
🔷 Ví dụ sau có thể làm bạn bất ngờ : các từ “him, her, them” không chỉ có một cách đọc như bạn nghĩ; mỗi từ đều có hai cách đọc: có phụ âm đầu (khi phía trước là một nguyên âm) và không có phụ âm đầu (khi phía trước là một nguyên âm – và trong trường hợp này, ta có thể nối). Như vậy: take him = ta + k + (h) im = ta + kim, gave her = gay + v + (h) er = gay + ver, ….
Enjoy learning English with IWOK Center <3